Thống kê Power 6/55

Phân tích chi tiết số 1–55: tần suất, số nóng/lạnh, chẵn/lẻ và phân bổ theo khoảng. Dữ liệu cập nhật tự động sau mỗi kỳ quay.

Power 6/55

00–09

000001002003004005006007008009

45 lần · 22%

10–19

010011012013014015016017018019

42 lần · 20.5%

20–29

020021022023024025026027028029

51 lần · 24.9%

30–39

030031032033034035036037038039

48 lần · 23.4%

40–45

040041042043044045

13 lần · 6.3%

46–55

046047048049050051052053054055

6 lần · 2.9%