Kết Quả Xổ Số Hải Phòng Hôm Nay
Miền Bắc · T3, T4, T5, T6, T7 · Cập nhật tự động
Kết quả xổ số Hải Phòng được cập nhật nhanh chóng và chính xác. Tra cứu đầy đủ các giải thưởng từ Giải Đặc biệt đến Giải Bảy.
Hải Phòng
Kết quả xổ số Hải Phòng
Ngày 04/05/2026 · Kỳ #26050400
Demo dữ liệu Không phải ngày quay: T3, T4, T5, T6, T7
Đặc biệt
66604
Giải nhất
70130
Giải nhì
35719753
Giải ba
848979055003275048
Giải tư
09124066
Giải năm
156935172731
Giải sáu
188682
Giải bảy
5178
Kết Quả Gần Đây
14 kỳ quay gần nhất của Hải Phòng
T204/05/2026
ĐB: 66604G1: 70130G2: 3571 9753G3: 848 979 055 003 275 048G4: 09 12 40 66G5: 15 69 35 17 27 31G6: 18 86 82G7: 5 1 7 8
66604Demo
→
CN03/05/2026
ĐB: 46249G1: 05075G2: 4046 6622G3: 401 426 223 924 760 088G4: 04 81 87 01G5: 31 94 98 42 10 85G6: 89 02 44G7: 3 7 0 2
46249Demo
→
T702/05/2026
ĐB: 72668G1: 71556G2: 6739 9778G3: 641 456 458 747 552 833G4: 38 46 22 36G5: 32 63 42 95 70 86G6: 97 31 74G7: 0 0 7 2
72668Demo
→
T601/05/2026
ĐB: 35107G1: 61383G2: 4455 4823G3: 817 631 571 753 518 160G4: 84 26 57 07G5: 77 70 06 42 35 48G6: 42 51 21G7: 7 2 2 6
35107Demo
→
T530/04/2026
ĐB: 03135G1: 62501G2: 0650 4971G3: 789 644 689 293 007 234G4: 98 33 40 07G5: 26 85 74 55 34 59G6: 16 57 73G7: 2 6 5 1
03135Demo
→
T429/04/2026
ĐB: 62411G1: 99840G2: 8767 2686G3: 056 605 636 554 711 133G4: 13 26 98 55G5: 22 34 30 06 42 53G6: 67 95 60G7: 6 9 8 1
62411Demo
→
T328/04/2026
ĐB: 59115G1: 45846G2: 3335 6584G3: 610 875 915 510 214 188G4: 28 30 55 06G5: 08 90 65 31 12 08G6: 90 94 13G7: 9 0 6 0
59115Demo
→
T227/04/2026
ĐB: 27844G1: 73778G2: 4949 4673G3: 951 079 394 386 947 133G4: 75 23 37 05G5: 58 34 54 52 00 99G6: 58 23 52G7: 1 8 4 2
27844Demo
→
CN26/04/2026
ĐB: 43544G1: 33380G2: 3704 8046G3: 198 304 837 544 511 596G4: 99 28 94 07G5: 81 21 98 68 58 93G6: 71 23 01G7: 4 7 5 7
43544Demo
→
T725/04/2026
ĐB: 09239G1: 34552G2: 7708 4938G3: 297 902 512 996 604 901G4: 28 61 63 23G5: 44 82 95 45 31 75G6: 67 13 66G7: 6 9 4 0
09239Demo
→
T624/04/2026
ĐB: 23317G1: 57877G2: 6721 3069G3: 480 423 135 658 558 992G4: 20 60 10 99G5: 23 62 88 75 09 46G6: 67 12 34G7: 1 7 5 9
23317Demo
→
T523/04/2026
ĐB: 80859G1: 39031G2: 3837 2914G3: 592 143 792 576 213 861G4: 78 98 16 42G5: 60 55 21 55 08 29G6: 13 36 38G7: 7 9 1 1
80859Demo
→
T422/04/2026
ĐB: 81924G1: 56373G2: 9441 4261G3: 015 743 843 880 228 212G4: 15 81 03 51G5: 83 55 03 40 53 11G6: 17 15 73G7: 8 1 9 6
81924Demo
→
T321/04/2026
ĐB: 26371G1: 12537G2: 0199 5927G3: 581 112 041 814 995 718G4: 32 95 75 10G5: 11 28 70 78 71 83G6: 86 70 88G7: 4 7 5 8
26371Demo
→