Kết Quả Xổ Số Hà Tĩnh Hôm Nay

Miền Bắc · T3, T4, T5, T6, T7 · Cập nhật tự động

Kết quả xổ số Hà Tĩnh được cập nhật nhanh chóng và chính xác. Tra cứu đầy đủ các giải thưởng từ Giải Đặc biệt đến Giải Bảy.

Hà Tĩnh

Kết quả xổ số Hà Tĩnh

Ngày 16/09/2026 · Kỳ #26091600

Demo dữ liệu
Đặc biệt
51849
Giải nhất
83774
Giải nhì
00191005
Giải ba
499926414272669782
Giải tư
89591771
Giải năm
876621017913
Giải sáu
500047
Giải bảy
3084

Kết Quả Gần Đây

14 kỳ quay gần nhất của Hà Tĩnh

T416/09/2026
ĐB: 51849G1: 83774G2: 0019 1005G3: 499 926 414 272 669 782G4: 89 59 17 71G5: 87 66 21 01 79 13G6: 50 00 47G7: 3 0 8 4
51849Demo
T315/09/2026
ĐB: 25981G1: 31205G2: 5515 4548G3: 481 787 798 893 560 984G4: 17 07 40 02G5: 86 69 48 19 97 30G6: 59 61 29G7: 6 8 6 7
25981Demo
T214/09/2026
ĐB: 48443G1: 99113G2: 4327 8742G3: 708 623 620 146 891 091G4: 94 24 03 15G5: 46 62 09 71 72 37G6: 40 61 53G7: 7 0 6 1
48443Demo
CN13/09/2026
ĐB: 44384G1: 80667G2: 7546 9566G3: 972 987 331 371 400 040G4: 74 03 58 18G5: 41 25 05 59 93 68G6: 89 16 76G7: 2 0 4 2
44384Demo
T712/09/2026
ĐB: 46251G1: 82687G2: 5806 0155G3: 487 148 065 587 655 977G4: 01 17 19 89G5: 81 37 56 94 93 90G6: 19 87 37G7: 0 9 6 7
46251Demo
T611/09/2026
ĐB: 74327G1: 62121G2: 9132 4648G3: 386 474 791 104 556 423G4: 20 23 24 45G5: 40 19 02 83 25 66G6: 55 44 89G7: 7 3 0 5
74327Demo
T510/09/2026
ĐB: 48566G1: 17784G2: 5144 8001G3: 699 943 883 794 101 618G4: 71 17 22 19G5: 56 09 64 66 62 66G6: 09 65 61G7: 4 7 3 9
48566Demo
T409/09/2026
ĐB: 86209G1: 01016G2: 9746 7798G3: 504 855 502 064 814 673G4: 89 91 96 15G5: 30 45 78 53 50 36G6: 27 11 93G7: 6 2 6 9
86209Demo
T308/09/2026
ĐB: 46938G1: 59874G2: 2805 3974G3: 452 168 322 644 036 063G4: 85 82 68 73G5: 72 67 27 69 52 64G6: 01 58 91G7: 8 6 1 4
46938Demo
T207/09/2026
ĐB: 64918G1: 43240G2: 5980 4810G3: 575 728 258 135 050 962G4: 42 03 09 99G5: 62 62 99 93 20 03G6: 88 03 28G7: 2 3 8 8
64918Demo
CN06/09/2026
ĐB: 84205G1: 72217G2: 8691 7803G3: 295 586 863 075 371 115G4: 72 26 83 06G5: 43 30 64 73 69 37G6: 15 71 34G7: 3 9 8 5
84205Demo
T705/09/2026
ĐB: 35849G1: 22657G2: 3980 8462G3: 996 631 173 686 056 531G4: 68 99 19 12G5: 58 93 56 57 59 40G6: 52 93 64G7: 1 7 6 8
35849Demo
T604/09/2026
ĐB: 49472G1: 25614G2: 9376 9255G3: 574 257 022 369 187 842G4: 66 88 80 31G5: 53 71 35 44 33 98G6: 58 16 05G7: 1 3 0 5
49472Demo
T503/09/2026
ĐB: 42433G1: 84192G2: 6487 1344G3: 695 627 030 954 639 532G4: 77 50 06 88G5: 72 66 13 84 17 32G6: 73 74 34G7: 6 3 6 8
42433Demo