Kết Quả Xổ Số Phú Thọ Hôm Nay

Miền Bắc · T3, T4, T5, T6, T7 · Cập nhật tự động

Kết quả xổ số Phú Thọ được cập nhật nhanh chóng và chính xác. Tra cứu đầy đủ các giải thưởng từ Giải Đặc biệt đến Giải Bảy.

Phú Thọ

Kết quả xổ số Phú Thọ

Ngày 04/05/2026 · Kỳ #26050400

Demo dữ liệu Không phải ngày quay: T3, T4, T5, T6, T7
Đặc biệt
54394
Giải nhất
13800
Giải nhì
91046280
Giải ba
692906306696636454
Giải tư
76804249
Giải năm
723385849141
Giải sáu
922953
Giải bảy
8302

Kết Quả Gần Đây

14 kỳ quay gần nhất của Phú Thọ

T204/05/2026
ĐB: 54394G1: 13800G2: 9104 6280G3: 692 906 306 696 636 454G4: 76 80 42 49G5: 72 33 85 84 91 41G6: 92 29 53G7: 8 3 0 2
54394Demo
CN03/05/2026
ĐB: 40893G1: 33756G2: 5246 9671G3: 558 389 777 740 418 188G4: 82 13 63 15G5: 00 77 29 15 33 17G6: 24 13 47G7: 9 9 3 4
40893Demo
T702/05/2026
ĐB: 89659G1: 84865G2: 7132 1069G3: 425 281 115 459 082 084G4: 59 63 89 14G5: 52 99 14 77 39 90G6: 79 30 49G7: 9 9 3 6
89659Demo
T601/05/2026
ĐB: 36213G1: 63878G2: 5111 4697G3: 037 297 736 740 569 416G4: 44 20 16 65G5: 13 59 83 18 54 43G6: 33 39 98G7: 2 2 3 3
36213Demo
T530/04/2026
ĐB: 15433G1: 35757G2: 8259 1369G3: 251 357 893 029 710 569G4: 73 19 82 04G5: 73 87 78 44 14 48G6: 75 98 65G7: 4 3 3 5
15433Demo
T429/04/2026
ĐB: 85677G1: 91043G2: 7851 5709G3: 077 496 869 390 947 344G4: 07 85 37 11G5: 31 70 71 93 52 07G6: 01 54 82G7: 8 2 0 8
85677Demo
T328/04/2026
ĐB: 02031G1: 34801G2: 4363 2381G3: 692 959 431 490 213 246G4: 73 40 99 80G5: 41 48 12 17 50 87G6: 36 32 58G7: 7 0 1 3
02031Demo
T227/04/2026
ĐB: 54051G1: 15978G2: 8265 7488G3: 921 169 514 519 938 443G4: 65 50 35 75G5: 11 65 90 67 43 53G6: 98 91 50G7: 5 4 3 7
54051Demo
CN26/04/2026
ĐB: 93919G1: 32053G2: 4428 8083G3: 949 880 905 398 732 020G4: 92 46 78 11G5: 75 87 40 11 64 73G6: 40 79 35G7: 6 3 4 3
93919Demo
T725/04/2026
ĐB: 07588G1: 85552G2: 5591 8575G3: 082 342 359 568 347 395G4: 55 17 09 61G5: 38 10 75 46 42 64G6: 31 83 43G7: 2 6 5 0
07588Demo
T624/04/2026
ĐB: 22457G1: 88540G2: 8065 9434G3: 750 794 964 971 811 714G4: 23 42 61 48G5: 84 97 84 88 77 20G6: 62 86 11G7: 8 9 6 2
22457Demo
T523/04/2026
ĐB: 07956G1: 27331G2: 2016 8921G3: 870 155 417 640 395 713G4: 61 88 83 79G5: 27 50 45 39 71 69G6: 44 72 90G7: 8 6 2 4
07956Demo
T422/04/2026
ĐB: 67117G1: 54727G2: 4289 7019G3: 239 961 778 717 219 654G4: 42 63 22 59G5: 31 67 51 23 04 44G6: 23 48 71G7: 6 6 5 4
67117Demo
T321/04/2026
ĐB: 25785G1: 93431G2: 5969 3167G3: 864 520 013 742 030 273G4: 96 26 32 54G5: 43 21 89 58 66 46G6: 74 41 72G7: 5 3 9 1
25785Demo